Edith Piaf
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên của một ca sĩ huyền thoại người Pháp: "Edith Piaf" là tên khai sinh của Édith Giovanna Gassion, một trong những biểu tượng âm nhạc nổi tiếng nhất nước Pháp và thế giới trong thế kỷ 20.
- Danh xưng chỉ một nghệ sĩ: Tên bà thường được dùng để chỉ chính con người và sự nghiệp âm nhạc đặc biệt của bà, gắn liền với dòng nhạc chanson française (bài hát Pháp) trữ tình và đầy cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- "La Vie en Rose" is the most famous song by Edith Piaf. ("La Vie en Rose" là bài hát nổi tiếng nhất của Edith Piaf.)
- Many people consider Edith Piaf the voice of Paris. (Nhiều người coi Edith Piaf là giọng hát của Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Piaf style": chỉ phong cách biểu diễn đầy nội lực và xúc cảm mãnh liệt, đặc trưng của Edith Piaf.
- The singer tried to emulate the Piaf style in her performance. (Nữ ca sĩ đã cố gắng bắt chước phong cách Piaf trong phần trình diễn của mình.)
"A Piaf song": thường dùng để chỉ những bài hát do chính Edith Piaf thể hiện hoặc những bài hát mang phong cách tương tự.
- The café played a Piaf song, filling the air with nostalgia. (Quán cà phê bật một bài hát của Piaf, tràn ngập không khí hoài niệm.)
Biến thể và từ gần giống
- La Môme Piaf (Danh từ riêng): Biệt danh của bà, có nghĩa là "Chú chim sẻ nhỏ", thường được sử dụng trong giới báo chí và người hâm mộ.
- Piaf-esque (Tính từ): Mang phong cách hoặc đặc điểm giống Edith Piaf.
- Her voice has a Piaf-esque quality. (Giọng cô ấy có chất giọng mang phong cách Piaf.)
Từ đồng nghĩa
- The Little Sparrow: Dịch nghĩa tiếng Anh của biệt danh "La Môme Piaf".
- French chanteuse: Nữ ca sĩ người Pháp (một từ trang trọng hơn để chỉ ca sĩ).
Thành ngữ liên quan
- To have a Piaf moment: (cách nói không chính thức) Chỉ khoảnh khắc thể hiện cảm xúc sâu sắc hoặc bi thương một cách mãnh liệt, lấy cảm hứng từ cách hát của bà.
- In the final scene, the actress had a real Piaf moment. (Trong cảnh cuối, nữ diễn viên đã có một khoảnh khắc đầy xúc cảm kiểu Piaf.)
Noun
- Ca sỹ tiệc rượu người Pháp (1915-1963)